医疗疏失

医疗疏失
liáoshūshī
y liệu sơ thất

sơ suất y tế; lỗi y khoa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ suất y tế; lỗi y khoa

    • Sơ suất y tế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

  2. danh từ

    sơ suất y tế; lỗi lầm y tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.