医密

医密
y mật

bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân

    • Bảo mật y tế rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.