Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
/
医密
医密
y mật
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
- 。
Bảo mật y tế rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医密
Phồn thể醫密
y mật
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bí mật y tế; bảo mật thông tin bệnh nhân
- 。
Bảo mật y tế rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.