Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
医学博士
医学博士
y học bác sĩ
Tiến sĩ y khoa; bác sĩ y khoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tiến sĩ y khoa; bác sĩ y khoa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医学博士
Phồn thể醫學博士
y học bác sĩ
Tiến sĩ y khoa; bác sĩ y khoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tiến sĩ y khoa; bác sĩ y khoa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.