Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
区码
区码
khu mã
mã vùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã vùng
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng của bạn.
- 貳名danh từ
mã vùng điện thoại
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ区码
Phồn thể區碼
khu mã
mã vùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã vùng
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng của bạn.
- 貳名danh từ
mã vùng điện thoại
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.