区码

区码
khu mã

mã vùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã vùng

    • Xin hãy cho tôi biết mã vùng của bạn.

  2. danh từ

    mã vùng điện thoại

    • Xin hãy cho tôi biết mã vùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hề(hộp/khung che)BỘ
  • nghệ(cắt xén, trị lý)HỘI Ý

Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.