Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
区画
区画
khu hoạ
phân chia hành chính; khu vực hành chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân chia hành chính; khu vực hành chính
- 。
Khu vực phân chia này rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ区画
Phồn thể區畫
khu hoạ
phân chia hành chính; khu vực hành chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân chia hành chính; khu vực hành chính
- 。
Khu vực phân chia này rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.