Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
区字框
区字框
khu tự khung
bộ phụ 匚 (Kangxi bộ 22)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phụ 匚 (Kangxi bộ 22)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ区字框
Phồn thể區字框
khu tự khung
bộ phụ 匚 (Kangxi bộ 22)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phụ 匚 (Kangxi bộ 22)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.