北齐书

北齐书
Běishū
bắc tề thư

Bắc Tề Thư (lịch sử nhà Bắc Tề, một trong Nhị Thập Tứ Sử, do Lý Bách Dược biên soạn năm 636 thời Đường, gồm 50 quyển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Tề Thư (lịch sử nhà Bắc Tề, một trong Nhị Thập Tứ Sử, do Lý Bách Dược biên soạn năm 636 thời Đường, gồm 50 quyển)

    • “Bắc Tề Thư” là một cuốn sách lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.