- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
phía bắc; mặt bắc
phía bắc; mặt bắc
Phía bắc ngôi nhà có một khu vườn.
bắc; phương bắc
Nhà tôi ở phía bắc.
phía bắc; mặt bắc
phía bắc; mặt bắc
Phía bắc ngôi nhà có một khu vườn.
bắc; phương bắc
Nhà tôi ở phía bắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.