北美

北美
Běiměi
bắc mỹ

Bắc Mỹ

1 nghĩa#13108
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Mỹ

    美洲北部的地区,包括加拿大、美国等国家měizhōu běibù de dìqū, bāokuò jiānadà, měiguó děng guójiā

    • Bắc Mỹ là châu lục lớn thứ ba thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.