北极
北极
bắc cực
Bắc Cực; cực Bắc
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8473
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bắc Cực; cực Bắc
中地球最北端的地方;磁性最强的北端dìqiú zuì běi duān de dìfang;cíxìng zuì qiáng de běi duān
- 。
Bắc Cực rất lạnh.
- 貳名danh từ
Bắc Cực
中地球最北的地点;位置在北纬九十度dìiqiú zuì běi de dìdiǎn; wèizhì zài běi wěi jiǔshí dù
Đang tải…
北极
Phồn thể北極
bắc cực
Bắc Cực; cực Bắc
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8473
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bắc Cực; cực Bắc
中地球最北端的地方;磁性最强的北端dìqiú zuì běi duān de dìfang;cíxìng zuì qiáng de běi duān
- 。
Bắc Cực rất lạnh.
- 貳名danh từ
Bắc Cực
中地球最北的地点;位置在北纬九十度dìiqiú zuì běi de dìdiǎn; wèizhì zài běi wěi jiǔshí dù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.