北方邦

北方邦
Běifāngbāng
bắc phương bang

bang Uttar Pradesh (tiểu bang ở Ấn Độ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Uttar Pradesh (tiểu bang ở Ấn Độ)

    • Uttar Pradesh là bang đông dân nhất Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.