北史

北史
Běishǐ
bắc sử

Bắc Sử (một trong Nhị Thập Tứ Sử, do Lý Diên Thọ biên soạn năm 659 thời nhà Đường, gồm 100 quyển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Bắc Sử (một trong Nhị Thập Tứ Sử, do Lý Diên Thọ biên soạn năm 659 thời nhà Đường, gồm 100 quyển)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.