Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化蛹
化蛹
hoá nhộng
hóa nhộng; thành nhộng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa nhộng; thành nhộng
- 。
Sâu bướm hóa nhộng thành bướm.
- 貳
hóa nhộng; biến thành nhộng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化蛹
Phồn thể化
hoá nhộng
hóa nhộng; thành nhộng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa nhộng; thành nhộng
- 。
Sâu bướm hóa nhộng thành bướm.
- 貳
hóa nhộng; biến thành nhộng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.