Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化脓
化脓
hoá nùng
mưng mủ; hóa mủ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 。
Vết thương bị mưng mủ rồi.
- 貳动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 參动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 。
Vết thương bị nhiễm trùng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化脓
Phồn thể化膿
hoá nùng
mưng mủ; hóa mủ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 。
Vết thương bị mưng mủ rồi.
- 貳动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 參动động từ
mưng mủ; hóa mủ
- 。
Vết thương bị nhiễm trùng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.