Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化肥
化肥
hoá phì
phân bón hóa học
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân bón hóa học
- 。
Loại phân bón hóa học này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 巴ba(dính vào, bám chặt)HÌNH THANH
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
化肥
Phồn thể化
hoá phì
phân bón hóa học
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân bón hóa học
- 。
Loại phân bón hóa học này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.