Tới nội dung chính

化肥

化肥
huàféi
hoá phì

phân bón hóa học

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phân bón hóa học

    • 。

      Loại phân bón hóa học này rất tốt.

化
huā
hoá
BỘ THỦ⼔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu