化约

化约
huàyuē
hoá ước

quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa

    • Chúng ta không thể đơn giản hóa vấn đề phức tạp thành những câu trả lời đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.