Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化约
化约
hoá ước
quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa
- 。
Chúng ta không thể đơn giản hóa vấn đề phức tạp thành những câu trả lời đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 勺chước(cái muôi, múc)HÌNH THANH
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
化约
Phồn thể化約
hoá ước
quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quy giản; rút gọn một cách đơn giản hóa
- 。
Chúng ta không thể đơn giản hóa vấn đề phức tạp thành những câu trả lời đơn giản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.