化纤

化纤
huàxiān
hoá tiêm

sợi tổng hợp; sợi nhân tạo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi tổng hợp; sợi nhân tạo

    • Cái áo này làm từ sợi hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.