Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化痰
化痰
hoá đàm
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
- 。
Loại thuốc này có thể hóa đàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 疒nạch(bệnh tật)BỘ
- 炎viêm(lửa cháy bốc lên)HÌNH THANH
Đờm (đàm) là chứng bệnh sinh ra khi cổ họng bị viêm nóng.
化痰
Phồn thể化
hoá đàm
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiêu đờm; hóa đàm (y học cổ truyền)
- 。
Loại thuốc này có thể hóa đàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.