化疗

化疗
huàliáo
hoá liệu

hoá trị liệu; hoá trị

1 nghĩa#19948
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoá trị liệu; hoá trị

    • Anh ấy đang điều trị hóa trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.