化妆水

化妆水
huàzhuāngshuǐ
hoá trang thuỷ

nước hoa hồng; nước dưỡng da

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước hoa hồng; nước dưỡng da

    • Cô ấy dùng nước hoa hồng mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.