化外

化外
huàwài
hoá ngoại

ngoài vòng giáo hóa; ngoài tầm văn minh (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoài vòng giáo hóa; ngoài tầm văn minh (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.