Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化冻
化冻
hoá đông
tan băng; rã đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan băng; rã đông
- 。
Làm ơn rã đông thịt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化冻
Phồn thể化凍
hoá đông
tan băng; rã đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan băng; rã đông
- 。
Làm ơn rã đông thịt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.