内裤

内裤
nèi
nội khố

quần lót; quần đùi

3 nghĩa#3759
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần lót; quần đùi

    穿在身体下面的短裤chuān zài shēntǐ xiàmiàn de duǎnkù

    • Anh ấy đang mặc một chiếc quần lót mới.

  2. danh từ

    quần lót tam giác; quần lót chữ V

    穿在身体下面的内衣、贴身裤子chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī、tiēshēn kùzi

    • Cô ấy đã mua một chiếc quần lót mới.

  3. danh từ

    quần lót tam giác

    穿在身体下面的内衣chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī

    • Tôi cần mua quần lót mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.