Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内眷
内眷
nội quyến
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
- 。
Gia đình anh ấy có nhiều phụ nữ.
- 貳名danh từ
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内眷
Phồn thể內眷
nội quyến
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
- 。
Gia đình anh ấy có nhiều phụ nữ.
- 貳名danh từ
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.