Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内田
内田
nội điền
Nội Điền
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nội Điền
- 。
Uchida là một họ của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内田
Phồn thể內田
nội điền
Nội Điền
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nội Điền
- 。
Uchida là một họ của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.