内建

内建
nèijiàn
nội kiến

tích hợp sẵn; nội tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tích hợp sẵn; nội tích

    • Phần mềm này có chức năng trợ giúp tích hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.