全权
全权
toàn quyền
toàn quyền; đầy đủ quyền hạn
3 nghĩa#30156
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
toàn quyền; đầy đủ quyền hạn
- 。
Anh ấy có toàn quyền xử lý việc này.
- 貳名danh từ
toàn quyền; thẩm quyền đầy đủ
- 參名danh từ
toàn quyền; quyền hạn đầy đủ
Đang tải…
全权
Phồn thể全權
toàn quyền
toàn quyền; đầy đủ quyền hạn
3 nghĩa#30156
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
toàn quyền; đầy đủ quyền hạn
- 。
Anh ấy có toàn quyền xử lý việc này.
- 貳名danh từ
toàn quyền; thẩm quyền đầy đủ
- 參名danh từ
toàn quyền; quyền hạn đầy đủ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.