Tới nội dung chính

全年

全年
quánnián
toàn niên

cả năm; suốt năm

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#28180
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cả năm; suốt năm

    • 。

      Chúng tôi làm việc cả năm.

  2. 貳名danh từ

    cả năm; suốt năm

    • 。

      Chúng tôi làm việc cả năm.

全
quán
toàn
BỘ THỦ⼊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu