入赘

入赘
zhuì
nhập chuế

đến tận nhà; (về nhà vợ) ở rể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến tận nhà; (về nhà vợ) ở rể

    • Anh ấy ở rể nhà vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.