- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
quan hệ tình dục; giao hợp
quan hệ tình dục; giao hợp
thâu thịt; quan hệ tình dục (lóng)
Anh ấy đâm dao vào thịt.
quan hệ tình dục; giao hợp
quan hệ tình dục; giao hợp
thâu thịt; quan hệ tình dục (lóng)
Anh ấy đâm dao vào thịt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.