入学率

入学率
xué
nhập học luật

tỉ lệ nhập học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tỉ lệ nhập học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.