入园

入园
yuán
nhập viên

vào công viên; vào khu vui chơi; nhập viên (vào các địa điểm giải trí công cộng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. vào công viên; vào khu vui chơi; nhập viên (vào các địa điểm giải trí công cộng)

  2. vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo

  3. vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.