隶属

隶属
shǔ
lệ thuộc

thuộc về; trực thuộc; chịu sự quản lý của

1 nghĩa#27919
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuộc về; trực thuộc; chịu sự quản lý của

    • Bộ phận này trực thuộc tổng công ty.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.