北朝鲜

北朝鲜
BěiCháoxiǎn
bắc triều tiên

Bắc Triều Tiên

1 nghĩa#26968
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Triều Tiên

    • Bắc Triều Tiên là một quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.