Tới nội dung chính
⾫

truy · chim đuôi ngắn

zhuī (zhui1)

Bộ thủ số 172 · 8 nét (第 172 部首 · 8 画 dì 172 bùshǒu · 8 huà)

Bộ thủ ⾫ (truy) — nghĩa: chim đuôi ngắn, 8 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình biểu diễn con chim có đuôi ngắn. Hình dạng của nó phản ánh cơ thể và cánh của một con chim nhỏ.

Mẹo nhớ: Hình nét cong duyên dáng giống như một con chim đang bay với đuôi ngắn gọn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 隹zhuīchuy

    chim đuôi ngắn

    8 nét

  • 只zhǐchỉ

    chỉ; chỉ là; chỉ có

    HSK 2

    10 nét

  • 隼sǔnchuẩn

    chim cắt; chim ưng cắt

    10 nét

  • 隽juàntuyến

    sâu sắc; có ý nghĩa; (văn) hàm súc

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 只 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu