汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
SỞ HỮU & TRAO ĐỔI · 207 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách. Trang 5 / 5.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (7)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
获得
(獲得)
huò
dé
hoạch đắc
· đạt được; nhận được; thu được
🔊
换
(換)
huàn
hoán
· trao đổi; hoán đổi
🔊
提供
tí
gōng
đề cung
· kính dâng; kính tặng
🔊
交给
(交給)
jiāo
gěi
giao cấp
· giao cho; bàn giao
🔊
拥有
(擁有)
yōng
yǒu
ủng hữu
· có; sở hữu; mang (tính chất)
🔊
替
tì
thế
· thay thế; thay cho
🔊
得到
dé
dào
đắc đáo
· nhận được; đạt được; thu được
🔊
← Trang trước
5 / 5
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Giao tiếp
Di chuyển
Tư duy & nhận biết
Giác quan
Tạo tác & xử lý
Xung đột & bạo lực
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help