汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𮗋
𮗋
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
要
🔊
yào
muốn; cần; yêu cầu
西
🔊
xī
tây; phía tây
覂
🔊
fěng
lật ngã (người cưỡi); hất ngã (người cưỡi)
复
🔊
fù
đi rồi về; qua lại
襾
🔊
yà
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
覃
🔊
tán
sâu thẳm; (họ) Đàm
覅
🔊
fiào
đừng; đừng có (khẩu ngữ, dạng rút gọn của "đừng cần")
覉
🔊
jī
bị trói buộc; bị ràng buộc; giam cầm
䙲
🔊
䙳
🔊
䙴
🔊
䙵
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay