汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𭅯
𭅯
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
卡
🔊
kǎ
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
占
🔊
zhàn
biến thể của 占[zhàn]
卢
🔊
lú
(cũ) thố đựng cơm
卜
🔊
bó
dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
卝
🔊
kuàng
(văn) biến thể cổ của chữ "khoáng" (quặng mỏ)
卞
🔊
biàn
vội vã; bận rộn
卣
🔊
yǒu
bình đựng rượu (thời cổ đại)
卦
🔊
guà
quẻ (bói toán); quái (trong Kinh Dịch)
㔽
🔊
卥
🔊
𫧯
🔊
𠀝
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay