汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𬦄
𬦄
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
赫
🔊
hè
oai nghiêm; hiển hách
赤
🔊
chì
đỏ; đỏ tươi
赦
🔊
shè
tha tội; xá tội; ân xá
赧
🔊
nǎn
đỏ mặt vì xấu hổ
赩
🔊
xì
đỏ; đỏ tươi
赪
🔊
chēng
đỏ thẫm; đỏ sậm
赭
🔊
zhě
đất son; màu đỏ nâu (thổ hoàng)
赯
🔊
táng
đỏ; đỏ tươi
䞑
🔊
䞒
🔊
𫎭
🔊
䞔
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay