Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏菌
黏菌
niêm khuẩn
nấm nhầy (Myxomycetes)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nấm nhầy (Myxomycetes)
- 。
Nấm nhầy là một loại vi sinh vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ黏菌
Phồn thể黏
niêm khuẩn
nấm nhầy (Myxomycetes)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nấm nhầy (Myxomycetes)
- 。
Nấm nhầy là một loại vi sinh vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.