黏木

黏木
nián
niêm mộc

cây amonang (Ixonanthes chinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây amonang (Ixonanthes chinensis)

    • Cây amonang là một loại cây gỗ thường xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))BỘ
  • chiêm(chiếm, bói toán)HÀI THANH

Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.