Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
/
麻石
麻石
ma thạch
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
- 。
Cây cầu này được xây bằng đá chẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麻石
Phồn thể麻
ma thạch
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
- 。
Cây cầu này được xây bằng đá chẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.