- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
cám (đặc biệt là cám lúa mì)
cám (đặc biệt là cám lúa mì)
Cám là sản phẩm phụ của lúa mì.
cám (đặc biệt là cám lúa mì)
cám (đặc biệt là cám lúa mì)
Cám là sản phẩm phụ của lúa mì.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.