Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
/
麦角
麦角
mạch giác
nấm cựa gà (ergot); mạch giác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nấm cựa gà (ergot); mạch giác
- 。
Ergot là một loại nấm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麦角
Phồn thể麥角
mạch giác
nấm cựa gà (ergot); mạch giác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nấm cựa gà (ergot); mạch giác
- 。
Ergot là một loại nấm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.