麦片

麦片
màipiàn
mạch phiến

bột yến mạch; ngũ cốc ăn sáng

2 nghĩa#14179
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột yến mạch; ngũ cốc ăn sáng

    用麦子制成的片状食品,常作早餐yòng màizǐ zhìchéng de piànzhuàng shípǐn, cháng zuò zǎocān

    • Tôi thích ăn yến mạch vào bữa sáng.

  2. danh từ

    bột yến mạch; ngũ cốc ăn sáng

    用麦子压制成的扁片状食物,常用来做早餐yòng màizi yāzhì chéng de biǎnpiàn zhuàng shíwù; chánggyòng lái zuò zǎocān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.