Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
/
麦块
麦块
mạch khối
Minecraft (tên game)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Minecraft (tên game)
- 。
Anh ấy thích chơi Minecraft.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麦块
Phồn thể麥塊
mạch khối
Minecraft (tên game)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Minecraft (tên game)
- 。
Anh ấy thích chơi Minecraft.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.