高靿

高靿
gāoyào
cao áo

(của giày, bít tất, v.v.) cao cổ; cổ cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (của giày, bít tất, v.v.) cao cổ; cổ cao

    • Đôi bốt này là loại cổ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.