Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
/
馥列白
馥列白
phức liệt bạch
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
- 。
Tôi thích uống flat white.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ馥列白
Phồn thể馥
phức liệt bạch
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
- 。
Tôi thích uống flat white.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.