香菜

香菜
xiāngcài
hương thái

rau mùi; ngò rí (Coriandrum sativum)

3 nghĩa#48486
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau mùi; ngò rí (Coriandrum sativum)

    • Tôi thích ăn rau mùi.

  2. danh từ

    rau mùi; ngò rí (Coriandrum sativum)

  3. danh từ

    rau mùi; ngò rí (Coriandrum sativum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.