香精

香精
xiāngjīng
hương tinh

nêm nếm; gia vị

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nêm nếm; gia vị

    • Loại hương liệu này rất thơm.

  2. danh từ

    nêm nếm; gia vị

  3. danh từ

    nêm nếm; gia vị; điều vị

  4. danh từ

    nêm nếm; điều vị; gia vị

  5. danh từ

    nêm nếm; gia vị; điều vị

    • Loại tinh dầu này ngửi rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.